pépiement
danh từ giống đực (m)
/pe.pi.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
pépiement nghĩa là tiếng chiêm chiếp.
Nghĩa của pépiement
Danh từ · giống đực
- Tiếng chiêm chiếp.
- Pépiement des poussinstiếng chiêm chiếp của gà con
Dạng từ của pépiement
Đi với mạo từ: un pépiement · le pépiement
| Số nhiều | pépiements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chirp, tweet (bird sound)
Câu hỏi thường gặp
pépiement nghĩa là gì?
pépiement (danh từ) nghĩa là tiếng chiêm chiếp.
pépiement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pépiement (giọng Pháp chuẩn): /pe.pi.mɑ̃/.
pépiement là giống đực hay giống cái?
pépiement là danh từ giống đực (dùng với un, le).