TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pépie

danh từ giống cái (f)
/pe.pi/ giọng máy của trình duyệt

pépie nghĩa là bệnh khô đầu lưỡi.

Nghĩa của pépie

Danh từ · giống cái

  1. Bệnh khô đầu lưỡi (của chim).
    • avoir la pépie(thân mật) khát lắm

Dạng từ của pépie

Đi với mạo từ: une pépie · la pépie

Số nhiềupépies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pip (disease of birds); Excessive thirst

Câu hỏi thường gặp

pépie nghĩa là gì?

pépie (danh từ) nghĩa là bệnh khô đầu lưỡi.

pépie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pépie (giọng Pháp chuẩn): /pe.pi/.

pépie là giống đực hay giống cái?

pépie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.