pépie
danh từ giống cái (f)
/pe.pi/ giọng máy của trình duyệt
pépie nghĩa là bệnh khô đầu lưỡi.
Nghĩa của pépie
Danh từ · giống cái
- Bệnh khô đầu lưỡi (của chim).
- avoir la pépie(thân mật) khát lắm
Dạng từ của pépie
Đi với mạo từ: une pépie · la pépie
| Số nhiều | pépies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pip (disease of birds); Excessive thirst
Câu hỏi thường gặp
pépie nghĩa là gì?
pépie (danh từ) nghĩa là bệnh khô đầu lưỡi.
pépie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pépie (giọng Pháp chuẩn): /pe.pi/.
pépie là giống đực hay giống cái?
pépie là danh từ giống cái (dùng với une, la).