TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiến hóa tiếng Pháp là gì?

"tiến hóa" trong tiếng Pháp là évolutif (tính từ), évoluer (nội động từ), évolution (danh từ).

évolutif Tính từ

/e.vɔ.ly.tif/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiến triển, tiến hóa.

  • Tuberculose évolutive lao tiến triển
  • Formes évolutives hình thái tiến hóa

Xem đầy đủ từ "évolutif": giống, cách chia, thành ngữ →

évoluer Nội động từ

/e.vɔ.lɥe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiến triển, tiến hóa.

  • Le secteur des pompes funèbres a considérablement évolué avec de nouvelles options d'inhumation respectueuses de l'environnement. Nền công nghiệp hậu sự đã tiến hóa rất nhiều với những lựa chọn chôn cất mới mà thân thiện với môi trường.
  • Maladie qui évolue bệnh tiến triển

Xem đầy đủ từ "évoluer": giống, cách chia, thành ngữ →

évolution Danh từ · giống cái

/e.vɔ.ly.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự tiến triển, sự tiến hóa.

  • évolution d'une maladie sự tiến triển của bệnh
  • La doctrine de l'évolution de Darwin học thuyết tiến hóa của Đác-uyn

Xem đầy đủ từ "évolution": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tiến hóa tiếng Pháp là gì?

"tiến hóa" trong tiếng Pháp là évolutif (tính từ), évoluer (nội động từ), évolution (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.