TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiêu giảm tiếng Pháp là gì?

"tiêu giảm" trong tiếng Pháp là fondre (ngoại động từ), diminuer (ngoại động từ).

fondre Ngoại động từ

/fɔ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm dịu, làm giảm.

  • Ces bonnes paroles ont fondu sa dureté những lời nói đầy thiện ý ấy đã làm giảm tính cứng rắn của ông ta

Xem đầy đủ từ "fondre": giống, cách chia, thành ngữ →

diminuer Ngoại động từ

/di.mi.nɥe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giảm, bớt, giảm bớt.

  • Diminuer les impôts giảm thuế
  • Diminuer les souffrances giảm bớt nỗi đau khổ

Xem đầy đủ từ "diminuer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiêu giảm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiêu giảm tiếng Pháp là gì?

"tiêu giảm" trong tiếng Pháp là fondre (ngoại động từ), diminuer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.