Thui tiếng Pháp là gì?
"thui" trong tiếng Pháp là flamber (ngoại động từ).
flamber Ngoại động từ
/flɑ̃.be/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thui, hơ lửa.
- Flamber un pigeon thui con bồ câu
- Flamber un instrument de chirurgie hơ lửa một dụng cụ phẫu thuật
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thui" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thui tiếng Pháp là gì?
"thui" trong tiếng Pháp là flamber (ngoại động từ).