Thu hoạch tiếng Pháp là gì?
"thu hoạch" trong tiếng Pháp là récolter (ngoại động từ), récolte (danh từ), recueillir (ngoại động từ).
récolter Ngoại động từ
/ʁe.kɔl.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gặt hái, thu hoạch.
- Récolter du riz gặt lúa
récolte Danh từ · giống cái
/ʁe.kɔlt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự gặt, sự hái, sự thu hoạch.
- Faire la récolte des pommes de terre thu hoạch khoai tây
recueillir Ngoại động từ
/ʁə.kœ.jiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thu lấy, thu nhập.
- Recueillir le sel d'un marais salant thu lấy muối ở ruộng muối
- recueillir des exemples pour un dictionnaire thu nhập ví dụ cho một cuốn từ điển
moissonner Ngoại động từ
/mwa.sɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thu lượm.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thu hoạch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thu hoạch tiếng Pháp là gì?
"thu hoạch" trong tiếng Pháp là récolter (ngoại động từ), récolte (danh từ), recueillir (ngoại động từ).