TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thu hoạch tiếng Pháp là gì?

"thu hoạch" trong tiếng Pháp là récolter (ngoại động từ), récolte (danh từ), recueillir (ngoại động từ).

récolter Ngoại động từ

/ʁe.kɔl.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gặt hái, thu hoạch.

  • Récolter du riz gặt lúa

Xem đầy đủ từ "récolter": giống, cách chia, thành ngữ →

récolte Danh từ · giống cái

/ʁe.kɔlt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự gặt, sự hái, sự thu hoạch.

  • Faire la récolte des pommes de terre thu hoạch khoai tây

Xem đầy đủ từ "récolte": giống, cách chia, thành ngữ →

recueillir Ngoại động từ

/ʁə.kœ.jiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thu lấy, thu nhập.

  • Recueillir le sel d'un marais salant thu lấy muối ở ruộng muối
  • recueillir des exemples pour un dictionnaire thu nhập ví dụ cho một cuốn từ điển

Xem đầy đủ từ "recueillir": giống, cách chia, thành ngữ →

moissonner Ngoại động từ

/mwa.sɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thu lượm.

Xem đầy đủ từ "moissonner": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thu hoạch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thu hoạch tiếng Pháp là gì?

"thu hoạch" trong tiếng Pháp là récolter (ngoại động từ), récolte (danh từ), recueillir (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.