Thoát ra tiếng Pháp là gì?
"thoát ra" trong tiếng Pháp là échappé (tính từ).
échappé Tính từ
/e.ʃa.pe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thoát ra, sổng ra.
- Je me suis échappé. Tôi đã thoát ra.
- échappéde prison thoát tù ra
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thoát ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thoát ra tiếng Pháp là gì?
"thoát ra" trong tiếng Pháp là échappé (tính từ).