échappée
échappée nghĩa là thoát ra, sổng ra, người thoát ra.
Nghĩa của échappée
Tính từ
- Thoát ra, sổng ra.
- échappéde prisonthoát tù ra
- Cheval échappéngựa sổng ra
Danh từ · cả hai giống
- Người thoát ra.
Dạng từ của échappée
| Số nhiều | échappées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với échappée
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với échappée
- Toutes les prisonnières se sont échappées. Mọi tù nhân đã trốn thoát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4864920
- Elles se sont échappées. Họ đã trốn thoát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4729369
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ escape; female equivalent of échappé
Câu hỏi thường gặp
échappée nghĩa là gì?
échappée (tính từ, danh từ) nghĩa là thoát ra, sổng ra, người thoát ra.
échappée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của échappée (giọng Pháp chuẩn): /e.ʃa.pe/.