TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

écharde

danh từ giống cái (f)
/e.ʃaʁd/ giọng máy của trình duyệt

écharde nghĩa là cái giằm.

Nghĩa của écharde

Danh từ · giống cái

  1. Cái giằm.

Dạng từ của écharde

Đi với mạo từ: une écharde · l'écharde

Số nhiềuéchardes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ splinter (from wood)

Câu hỏi thường gặp

écharde nghĩa là gì?

écharde (danh từ) nghĩa là cái giằm.

écharde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của écharde (giọng Pháp chuẩn): /e.ʃaʁd/.

écharde là giống đực hay giống cái?

écharde là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.