TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

échardonnage

danh từ giống đực (m)
/e.ʃaʁ.dɔ.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

échardonnage nghĩa là Sự loại bỏ cây kế (ở bãi cỏ); sự loại bỏ quả kế (ở len cừu xén ra).

Nghĩa của échardonnage

Danh từ · giống đực

  1. Sự loại bỏ cây kế (ở bãi cỏ); sự loại bỏ quả kế (ở len cừu xén ra).

Dạng từ của échardonnage

Đi với mạo từ: un échardonnage · l'échardonnage

Số nhiềuéchardonnages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với échardonnage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deburring (of raw wool)

Câu hỏi thường gặp

échardonnage nghĩa là gì?

échardonnage (danh từ) nghĩa là Sự loại bỏ cây kế (ở bãi cỏ); sự loại bỏ quả kế (ở len cừu xén ra).

échardonnage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của échardonnage (giọng Pháp chuẩn): /e.ʃaʁ.dɔ.naʒ/.

échardonnage là giống đực hay giống cái?

échardonnage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.