TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thiếu nhẫn nại tiếng Pháp là gì?

"thiếu nhẫn nại" trong tiếng Pháp là impatient (tính từ).

impatient Tính từ

/ɛ̃.pa.sjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiếu nhẫn nại, sốt ruột, nóng lòng.

  • Attente impatiente sự chờ đợi sốt ruột

Xem đầy đủ từ "impatient": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thiếu nhẫn nại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thiếu nhẫn nại tiếng Pháp là gì?

"thiếu nhẫn nại" trong tiếng Pháp là impatient (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.