TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thiếu máu tiếng Pháp là gì?

"thiếu máu" trong tiếng Pháp là anémie (danh từ).

anémie Danh từ · giống cái

/a.ne.mi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chứng thiếu máu.

  • L'anémie peut avoir pour cause l'hémorragie, la destruction excessive des globules rouges, un trouble de la formation des globules thiếu máu có thể do xuất huyết, hồng cầu bị hủy quá nhiều, rối loạn trong việc tạo huyết cầu

Xem đầy đủ từ "anémie": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thiếu máu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thiếu máu tiếng Pháp là gì?

"thiếu máu" trong tiếng Pháp là anémie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.