TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thiếu hụt tiếng Pháp là gì?

"thiếu hụt" trong tiếng Pháp là insuffisant (tính từ).

insuffisant Tính từ

/ɛ̃.sy.fi.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không đủ, thiếu, thiếu hụt.

  • Lumière insuffisante ánh sáng không đủ

Xem đầy đủ từ "insuffisant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thiếu hụt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thiếu hụt tiếng Pháp là gì?

"thiếu hụt" trong tiếng Pháp là insuffisant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.