TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thực vật tiếng Pháp là gì?

"thực vật" trong tiếng Pháp là plante (danh từ), végétal (danh từ), végétation (danh từ).

plante Danh từ · giống cái

/plɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cây, thực vật.

  • Les plantes tirent l'eau du sol. Thực vật lấy nước từ đất.

Xem đầy đủ từ "plante": giống, cách chia, thành ngữ →

végétal Danh từ · giống đực

/ve.ʒe.tal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thực vật.

  • Classification des végétaux phân loại thực vật

Xem đầy đủ từ "végétal": giống, cách chia, thành ngữ →

végétation Danh từ · giống cái

/ve.ʒe.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thực bì.

  • Végétation des hautes montagnes thực bì núi cao

Xem đầy đủ từ "végétation": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thực vật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thực vật tiếng Pháp là gì?

"thực vật" trong tiếng Pháp là plante (danh từ), végétal (danh từ), végétation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.