Thực vật tiếng Pháp là gì?
"thực vật" trong tiếng Pháp là plante (danh từ), végétal (danh từ), végétation (danh từ).
plante Danh từ · giống cái
/plɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cây, thực vật.
- Les plantes tirent l'eau du sol. Thực vật lấy nước từ đất.
végétal Danh từ · giống đực
/ve.ʒe.tal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thực vật.
- Classification des végétaux phân loại thực vật
végétation Danh từ · giống cái
/ve.ʒe.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thực bì.
- Végétation des hautes montagnes thực bì núi cao
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thực vật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thực vật tiếng Pháp là gì?
"thực vật" trong tiếng Pháp là plante (danh từ), végétal (danh từ), végétation (danh từ).