TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thứ yếu tiếng Pháp là gì?

"thứ yếu" trong tiếng Pháp là secondaire (tính từ), accessoire (tính từ).

secondaire Tính từ

/sə.ɡɔ̃.dɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phụ, thứ yếu.

  • Rôle secondaire vai trò phụ

Xem đầy đủ từ "secondaire": giống, cách chia, thành ngữ →

accessoire Tính từ

/ak.sɛ.swaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phụ, thứ yếu.

  • Clause accessoire điều khoản phụ
  • Une idée accessoire một ý thứ yếu

Xem đầy đủ từ "accessoire": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thứ yếu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thứ yếu tiếng Pháp là gì?

"thứ yếu" trong tiếng Pháp là secondaire (tính từ), accessoire (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.