TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thứ năm tiếng Pháp là gì?

"thứ năm" trong tiếng Pháp là cinquième (tính từ), cinq (tính từ), jeudi (danh từ).

cinquième Tính từ

/sɛ̃.kjɛm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thứ năm.

  • Cinquième jour ngày thứ năm

Xem đầy đủ từ "cinquième": giống, cách chia, thành ngữ →

cinq Tính từ

/sɛ̃ᵑk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thứ năm.

  • Tome cinq tập năm

Xem đầy đủ từ "cinq": giống, cách chia, thành ngữ →

jeudi Danh từ · giống đực

/ʒø.di/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngày thứ năm.

  • On est jeudi. Hôm nay là thứ Năm
  • Nous sommes jeudi. Hôm nay là thứ Năm

Xem đầy đủ từ "jeudi": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thứ năm tiếng Pháp là gì?

"thứ năm" trong tiếng Pháp là cinquième (tính từ), cinq (tính từ), jeudi (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.