TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thứ bậc tiếng Pháp là gì?

"thứ bậc" trong tiếng Pháp là hiérarchie (danh từ), rang (danh từ).

hiérarchie Danh từ · giống cái

/je.ʁaʁ.ʃi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thứ bậc, tôn ti.

  • Hiérarchie administrative thứ bậc hành chính

Xem đầy đủ từ "hiérarchie": giống, cách chia, thành ngữ →

rang Danh từ · giống đực

/ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cấp, bậc.

  • Officier d'un certain rang sĩ quan cấp bậc nào đó

Xem đầy đủ từ "rang": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thứ bậc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thứ bậc tiếng Pháp là gì?

"thứ bậc" trong tiếng Pháp là hiérarchie (danh từ), rang (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.