Thứ bậc tiếng Pháp là gì?
"thứ bậc" trong tiếng Pháp là hiérarchie (danh từ), rang (danh từ).
hiérarchie Danh từ · giống cái
/je.ʁaʁ.ʃi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thứ bậc, tôn ti.
- Hiérarchie administrative thứ bậc hành chính
rang Danh từ · giống đực
/ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cấp, bậc.
- Officier d'un certain rang sĩ quan cấp bậc nào đó
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thứ bậc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thứ bậc tiếng Pháp là gì?
"thứ bậc" trong tiếng Pháp là hiérarchie (danh từ), rang (danh từ).