Thủ tục tiếng Pháp là gì?
"thủ tục" trong tiếng Pháp là procédure (danh từ), formalité (danh từ).
procédure Danh từ · giống cái
/pʁɔ.se.dyʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thủ tục.
- Procédure de passation de service thủ tục bàn giao công tác
formalité Danh từ · giống cái
/fɔʁ.ma.li.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thể thức, thủ tục.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thủ tục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thủ tục tiếng Pháp là gì?
"thủ tục" trong tiếng Pháp là procédure (danh từ), formalité (danh từ).