TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thủ tục tiếng Pháp là gì?

"thủ tục" trong tiếng Pháp là procédure (danh từ), formalité (danh từ).

procédure Danh từ · giống cái

/pʁɔ.se.dyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thủ tục.

  • Procédure de passation de service thủ tục bàn giao công tác

Xem đầy đủ từ "procédure": giống, cách chia, thành ngữ →

formalité Danh từ · giống cái

/fɔʁ.ma.li.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thể thức, thủ tục.

Xem đầy đủ từ "formalité": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thủ tục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thủ tục tiếng Pháp là gì?

"thủ tục" trong tiếng Pháp là procédure (danh từ), formalité (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.