TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thủ đắc tiếng Pháp là gì?

"thủ đắc" trong tiếng Pháp là acquérir (ngoại động từ).

acquérir Ngoại động từ

/a.ke.ʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mua, tậu; được sở hữu, thủ đắc.

  • Acquérir un immeuble/une terre tậu một bất động sản/một miếng đất
  • Acquérir un droit được một quyền, thủ đắc một quyền

Xem đầy đủ từ "acquérir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thủ đắc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thủ đắc tiếng Pháp là gì?

"thủ đắc" trong tiếng Pháp là acquérir (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.