TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thời gian biểu tiếng Pháp là gì?

"thời gian biểu" trong tiếng Pháp là horaire (danh từ).

horaire Danh từ · giống đực

/ɔ.ʁɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bảng giờ (tàu xe); bảng giờ giấc, biểu thời gian (công việc).

Xem đầy đủ từ "horaire": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thời gian biểu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thời gian biểu tiếng Pháp là gì?

"thời gian biểu" trong tiếng Pháp là horaire (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.