Thời gian biểu tiếng Pháp là gì?
"thời gian biểu" trong tiếng Pháp là horaire (danh từ).
horaire Danh từ · giống đực
/ɔ.ʁɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bảng giờ (tàu xe); bảng giờ giấc, biểu thời gian (công việc).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thời gian biểu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thời gian biểu tiếng Pháp là gì?
"thời gian biểu" trong tiếng Pháp là horaire (danh từ).