TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

planning

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pla.niŋ/ giọng máy của trình duyệt

planning nghĩa là Kế hoạch lao động chi tiết.

Nghĩa của planning

Danh từ · giống đực

  1. Kế hoạch lao động chi tiết.
  2. Sự chuẩn bị lao động.
    • planning famillalsự kế hoạch hóa sinh đẻ

Dạng từ của planning

Đi với mạo từ: un planning · le planning

Số nhiềuplannings
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ schedule, work plan

Câu hỏi thường gặp

planning nghĩa là gì?

planning (danh từ) nghĩa là Kế hoạch lao động chi tiết.

planning phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của planning (giọng Pháp chuẩn): /pla.niŋ/.

planning là giống đực hay giống cái?

planning là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.