TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

planque

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/plɑ̃k/ giọng máy của trình duyệt

planque nghĩa là nơi giấu.

Nghĩa của planque

Danh từ · giống cái

  1. Thông tục Nơi giấu.
  2. Thông tực hầm trú ẩn.
  3. Thân mật Công việc bở.
    • Il a trouvé une planquenó đã vớ được một công việc bở

Dạng từ của planque

Đi với mạo từ: une planque · la planque

Số nhiềuplanques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với planque

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hideout, hiding place; cushy number, soft snap (job with minimal work required; situation with few risks involved)

Câu hỏi thường gặp

planque nghĩa là gì?

planque (danh từ) nghĩa là nơi giấu.

planque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của planque (giọng Pháp chuẩn): /plɑ̃k/.

planque là giống đực hay giống cái?

planque là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.