cachette
/ka.ʃɛt/ giọng máy của trình duyệt
cachette nghĩa là chỗ giấu, chỗ nấp.
Nghĩa của cachette
Danh từ · giống cái
- Chỗ giấu, chỗ nấp, chỗ trốn.
- en cachettevụng, trộm, vụng trộm
- Rire en cachettecười trộm
Dạng từ của cachette
Đi với mạo từ: une cachette · la cachette
| Số nhiều | cachettes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cachette
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hideaway, hiding place
Câu hỏi thường gặp
cachette nghĩa là gì?
cachette (danh từ) nghĩa là chỗ giấu, chỗ nấp.
cachette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cachette (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʃɛt/.
cachette là giống đực hay giống cái?
cachette là danh từ giống cái (dùng với une, la).