TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cachette

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ka.ʃɛt/ giọng máy của trình duyệt

cachette nghĩa là chỗ giấu, chỗ nấp.

Nghĩa của cachette

Danh từ · giống cái

  1. Chỗ giấu, chỗ nấp, chỗ trốn.
    • en cachettevụng, trộm, vụng trộm
    • Rire en cachettecười trộm

Dạng từ của cachette

Đi với mạo từ: une cachette · la cachette

Số nhiềucachettes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cachette

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hideaway, hiding place

Câu hỏi thường gặp

cachette nghĩa là gì?

cachette (danh từ) nghĩa là chỗ giấu, chỗ nấp.

cachette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cachette (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʃɛt/.

cachette là giống đực hay giống cái?

cachette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.