TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cachexie

danh từ giống cái (f)
/ka.ʃɛk.si/ giọng máy của trình duyệt

cachexie nghĩa là chứng suy nhược.

Nghĩa của cachexie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng suy nhược.

Dạng từ của cachexie

Đi với mạo từ: une cachexie · la cachexie

Số nhiềucachexies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cachexia

Câu hỏi thường gặp

cachexie nghĩa là gì?

cachexie (danh từ) nghĩa là chứng suy nhược.

cachexie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cachexie (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʃɛk.si/.

cachexie là giống đực hay giống cái?

cachexie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.