TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thổ ngữ tiếng Pháp là gì?

"thổ ngữ" trong tiếng Pháp là dialecte (danh từ).

dialecte Danh từ · giống đực

/dja.lɛkt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng địa phương, phương ngữ.

Xem đầy đủ từ "dialecte": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thổ ngữ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thổ ngữ tiếng Pháp là gì?

"thổ ngữ" trong tiếng Pháp là dialecte (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.