TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dialecte

danh từ giống đực (m)
/dja.lɛkt/ giọng máy của trình duyệt

dialecte nghĩa là tiếng địa phương, phương ngữ.

Nghĩa của dialecte

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng địa phương, phương ngữ.

Dạng từ của dialecte

Đi với mạo từ: un dialecte · le dialecte

Số nhiềudialectes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ language socially subordinate to a regional or national standard language, often historically cognate to the standard, but not a variety of it or in any other sense derived from it; dialect

Câu hỏi thường gặp

dialecte nghĩa là gì?

dialecte (danh từ) nghĩa là tiếng địa phương, phương ngữ.

dialecte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dialecte (giọng Pháp chuẩn): /dja.lɛkt/.

dialecte là giống đực hay giống cái?

dialecte là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.