TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thổ dân tiếng Pháp là gì?

"thổ dân" trong tiếng Pháp là aborigène (danh từ).

aborigène Danh từ

/a.bɔ.ʁi.ʒɛn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người bản xứ, thổ dân.

  • Les aborigènes d'Australie thổ dân nước úc

Xem đầy đủ từ "aborigène": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thổ dân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thổ dân tiếng Pháp là gì?

"thổ dân" trong tiếng Pháp là aborigène (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.