TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thị trưởng tiếng Pháp là gì?

"thị trưởng" trong tiếng Pháp là maire (danh từ), bourgmestre (danh từ).

maire Danh từ · giống đực

/mɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xã trưởng, thị trưởng, đốc lý.

  • La maire pensa qu'il devrait enquêter sur la chute des recettes fiscales. Thị trưởng nghĩ rằng ông ta nên điều tra về việc sụt giảm nguồn thu từ thuế.
  • Le maire a attribué les prix en personne. Thị trưởng tự mình trao giải thưởng.

Xem đầy đủ từ "maire": giống, cách chia, thành ngữ →

bourgmestre Danh từ · giống đực

/buʁ.mɛstʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thị trưởng (ở Bỉ, Thụy Sĩ, Đức..).

Xem đầy đủ từ "bourgmestre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thị trưởng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thị trưởng tiếng Pháp là gì?

"thị trưởng" trong tiếng Pháp là maire (danh từ), bourgmestre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.