alcade
danh từ giống đực (m)
/al.kad/ giọng máy của trình duyệt
alcade nghĩa là thị trưởng, quan án.
Nghĩa của alcade
Danh từ · giống đực
- Thị trưởng (Tây Ban Nha).
- Từ cũ, nghĩa cũ Quan án (Tây Ban Nha).
Dạng từ của alcade
Đi với mạo từ: un alcade · l'alcade
| Số nhiều | alcades |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ alcaide
Câu hỏi thường gặp
alcade nghĩa là gì?
alcade (danh từ) nghĩa là thị trưởng, quan án.
alcade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của alcade (giọng Pháp chuẩn): /al.kad/.
alcade là giống đực hay giống cái?
alcade là danh từ giống đực (dùng với un, le).