TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alcade

danh từ giống đực (m)
/al.kad/ giọng máy của trình duyệt

alcade nghĩa là thị trưởng, quan án.

Nghĩa của alcade

Danh từ · giống đực

  1. Thị trưởng (Tây Ban Nha).
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Quan án (Tây Ban Nha).

Dạng từ của alcade

Đi với mạo từ: un alcade · l'alcade

Số nhiềualcades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alcaide

Câu hỏi thường gặp

alcade nghĩa là gì?

alcade (danh từ) nghĩa là thị trưởng, quan án.

alcade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alcade (giọng Pháp chuẩn): /al.kad/.

alcade là giống đực hay giống cái?

alcade là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.