TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

albédo

danh từ giống đực (m)
/al.be.do/ giọng máy của trình duyệt

albédo nghĩa là anbêđô, suất phản chiếu.

Nghĩa của albédo

Danh từ · giống đực

  1. Vật lý học Anbêđô, suất phản chiếu.

Dạng từ của albédo

Đi với mạo từ: un albédo · l'albédo

Số nhiềualbédos
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ albedo (the fraction of incident light or radiation reflected by a surface or body)

Câu hỏi thường gặp

albédo nghĩa là gì?

albédo (danh từ) nghĩa là anbêđô, suất phản chiếu.

albédo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của albédo (giọng Pháp chuẩn): /al.be.do/.

albédo là giống đực hay giống cái?

albédo là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.