albédo
danh từ giống đực (m)
/al.be.do/ giọng máy của trình duyệt
albédo nghĩa là anbêđô, suất phản chiếu.
Nghĩa của albédo
Danh từ · giống đực
- Vật lý học Anbêđô, suất phản chiếu.
Dạng từ của albédo
Đi với mạo từ: un albédo · l'albédo
| Số nhiều | albédos |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ albedo (the fraction of incident light or radiation reflected by a surface or body)
Câu hỏi thường gặp
albédo nghĩa là gì?
albédo (danh từ) nghĩa là anbêđô, suất phản chiếu.
albédo phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của albédo (giọng Pháp chuẩn): /al.be.do/.
albédo là giống đực hay giống cái?
albédo là danh từ giống đực (dùng với un, le).