TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

albâtre

danh từ giống đực (m)
/al.batʁ/ giọng máy của trình duyệt

albâtre nghĩa là alêbat.

Nghĩa của albâtre

Danh từ · giống đực

  1. Khoáng vật học Alêbat.
  2. Đồ mỹ nghệ bằng alêbat.
    • d'albâtretrắng nuột
    • Cou d'albâtrecổ trắng nuột

Dạng từ của albâtre

Đi với mạo từ: un albâtre · l'albâtre

Số nhiềualbâtres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alabaster (variety of gypsum); a pure, delicate, healthy white (of human skin)

Câu hỏi thường gặp

albâtre nghĩa là gì?

albâtre (danh từ) nghĩa là alêbat.

albâtre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của albâtre (giọng Pháp chuẩn): /al.batʁ/.

albâtre là giống đực hay giống cái?

albâtre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.