TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thể tích tiếng Pháp là gì?

"thể tích" trong tiếng Pháp là volume (danh từ).

volume Danh từ · giống đực

/vɔ.lym/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khối lượng, thể tích, dung tích.

  • Le volume d'une pierre khối lượng tảng đá
  • Le volume de la production khối lượng sản xuất

Xem đầy đủ từ "volume": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thể tích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thể tích tiếng Pháp là gì?

"thể tích" trong tiếng Pháp là volume (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.