TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thể dục tiếng Pháp là gì?

"thể dục" trong tiếng Pháp là gymnastique (danh từ), gym (danh từ), exercice (danh từ).

gymnastique Danh từ · giống cái

/ʒim.nas.tik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thể dục.

  • Gymnastique corrective thể dục chỉnh hình
  • Gymnastique médicale thể dục y học

Xem đầy đủ từ "gymnastique": giống, cách chia, thành ngữ →

gym Danh từ · giống cái

/ʒim/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thể dục (viết tắt của gymnastique).

Xem đầy đủ từ "gym": giống, cách chia, thành ngữ →

exercice Danh từ · giống đực

/ɛɡ.zɛʁ.sis/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự luyện tập thân thể, thể dục.

Xem đầy đủ từ "exercice": giống, cách chia, thành ngữ →

gymnase Danh từ · giống đực

/ʒim.naz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà tập thể dục; phòng tập thể dục.

Xem đầy đủ từ "gymnase": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thể dục tiếng Pháp là gì?

"thể dục" trong tiếng Pháp là gymnastique (danh từ), gym (danh từ), exercice (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.