TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gym

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʒim/ giọng máy của trình duyệt

gym nghĩa là thể dục.

Nghĩa của gym

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Thể dục (viết tắt của gymnastique).

Dạng từ của gym

Đi với mạo từ: une gym · la gym

Câu hỏi thường gặp

gym nghĩa là gì?

gym (danh từ) nghĩa là thể dục.

gym phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gym (giọng Pháp chuẩn): /ʒim/.

gym là giống đực hay giống cái?

gym là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.