TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thế hệ tiếng Pháp là gì?

"thế hệ" trong tiếng Pháp là génération (danh từ).

génération Danh từ · giống cái

/ʒe.ne.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thế hệ.

  • De génération en génération từ thế hệ này đến thế hệ khác
  • La jeune génération thế hệ trẻ

Xem đầy đủ từ "génération": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thế hệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thế hệ tiếng Pháp là gì?

"thế hệ" trong tiếng Pháp là génération (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.