TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thẳng thừng tiếng Pháp là gì?

"thẳng thừng" trong tiếng Pháp là carrément (phó từ).

carrément Phó từ

/ka.ʁe.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dứt khoát; thẳng thừng.

  • Répondre carrément trả lời thẳng thừng

Xem đầy đủ từ "carrément": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thẳng thừng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thẳng thừng tiếng Pháp là gì?

"thẳng thừng" trong tiếng Pháp là carrément (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.