Thắt lưng tiếng Pháp là gì?
"thắt lưng" trong tiếng Pháp là ceinture (danh từ).
ceinture Danh từ · giống cái
/sɛ̃.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái thắt lưng, dây nịt.
- Ceinture en cuir thắt lưng bằng da
- Ceinture hypogastrique dây nịt bụng dưới
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thắt lưng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thắt lưng tiếng Pháp là gì?
"thắt lưng" trong tiếng Pháp là ceinture (danh từ).