Thấy tiếng Pháp là gì?
"thấy" trong tiếng Pháp là voir (ngoại động từ), sentir (ngoại động từ), trouver (ngoại động từ).
voir Ngoại động từ
/vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhìn thấy, trông thấy, thấy.
- Aussi loin que l'on put voir, on n'apercevait qu'un champ de blé. Nhìn xa được đến đâu, vẫn chỉ trông thấy một cánh đồng lúa mỳ.
- Je n'aime pas voir de la nourriture gaspillée. Tôi không thích thấy thức ăn bị bỏ phí.
sentir Ngoại động từ
/sɑ̃.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cảm thấy, nhận thấy, thấy.
- Je me sens juste un peu étourdi. Tôi chỉ thấy hơi chóng mặt một tí.
- Je ne me sens pas très bien. Tôi cảm thấy không khỏe lắm.
trouver Ngoại động từ
/tʁu.ve/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tìm thấy, tìm ra, tìm được.
- Il trouve toujours quelque chose à me reprocher. Anh ta luôn luôn tìm thấy cái gì để trách móc tôi.
- Je trouve les langues étrangères très intéressantes. Tôi thấy ngoại ngữ rất thú vị.
Câu hỏi thường gặp
Thấy tiếng Pháp là gì?
"thấy" trong tiếng Pháp là voir (ngoại động từ), sentir (ngoại động từ), trouver (ngoại động từ).