TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thước tiếng Pháp là gì?

"thước" trong tiếng Pháp là règle (danh từ), mètre (danh từ), latte (danh từ).

règle Danh từ · giống cái

/ʁɛɡl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thước kẻ.

  • Règle à calcul thước tính, thước lôgarit
  • Règle flexible thước mềm, thước uốn cong được

Xem đầy đủ từ "règle": giống, cách chia, thành ngữ →

mètre Danh từ · giống đực

/mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái thước mét (dài một mét).

  • Mètre pliant thước mét xếp
  • Mètre à ruban thước mét dây

Xem đầy đủ từ "mètre": giống, cách chia, thành ngữ →

latte Danh từ · giống cái

/lat/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thước kẻ (Bỉ).

Xem đầy đủ từ "latte": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thước tiếng Pháp là gì?

"thước" trong tiếng Pháp là règle (danh từ), mètre (danh từ), latte (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.