Thương tiếc tiếng Pháp là gì?
"thương tiếc" trong tiếng Pháp là regretter (ngoại động từ), déplorer (ngoại động từ).
regretter Ngoại động từ
/ʁə.ɡʁɛ.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thương tiếc, luyến tiếc.
- Regretter un ami thương tiếc một người bạn
déplorer Ngoại động từ
/de.plɔ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không hài lòng, lấy làm tiếc.
- Déplorer un choix không hài lòng về một sự lựa chọn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thương tiếc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thương tiếc tiếng Pháp là gì?
"thương tiếc" trong tiếng Pháp là regretter (ngoại động từ), déplorer (ngoại động từ).