TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thương tiếc tiếng Pháp là gì?

"thương tiếc" trong tiếng Pháp là regretter (ngoại động từ), déplorer (ngoại động từ).

regretter Ngoại động từ

/ʁə.ɡʁɛ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thương tiếc, luyến tiếc.

  • Regretter un ami thương tiếc một người bạn

Xem đầy đủ từ "regretter": giống, cách chia, thành ngữ →

déplorer Ngoại động từ

/de.plɔ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không hài lòng, lấy làm tiếc.

  • Déplorer un choix không hài lòng về một sự lựa chọn

Xem đầy đủ từ "déplorer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thương tiếc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thương tiếc tiếng Pháp là gì?

"thương tiếc" trong tiếng Pháp là regretter (ngoại động từ), déplorer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.