TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thương người tiếng Pháp là gì?

"thương người" trong tiếng Pháp là aimant (tính từ).

aimant Tính từ

/ɛ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thương người.

  • Caractère aimant tính thương người

Xem đầy đủ từ "aimant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thương người" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thương người tiếng Pháp là gì?

"thương người" trong tiếng Pháp là aimant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.