Thương cảm tiếng Pháp là gì?
"thương cảm" trong tiếng Pháp là compassion (danh từ), sympathie (danh từ).
compassion Danh từ · giống cái
/kɔ̃.pa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lòng thương, lòng trắc ẩn.
sympathie Danh từ · giống cái
/sɛ̃.pa.ti/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thiện cảm, cảm tình.
- Avoir de la sympathie pour quelqu'un có thiện cảm với ai
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thương cảm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thương cảm tiếng Pháp là gì?
"thương cảm" trong tiếng Pháp là compassion (danh từ), sympathie (danh từ).