TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thùng tonneau tiếng Pháp là gì?

"thùng tonneau" trong tiếng Pháp là tonneau (danh từ), barrique (danh từ), futaille (danh từ).

tonneau Danh từ · giống đực

/tɔ.no/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thùng tôn nô.

  • Un tonneau de vin một thùng tôn nô rượu vang

Xem đầy đủ từ "tonneau": giống, cách chia, thành ngữ →

barrique Danh từ · giống cái

/ba.ʁik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thùng.

  • Mettre du vin en barrique đóng rượu vang vào thùng
  • Être gros comme une barrique (thân mật) to như cái thùng (người)

Xem đầy đủ từ "barrique": giống, cách chia, thành ngữ →

futaille Danh từ · giống cái

/fy.taj/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thùng (đựng rượu, dầu...).

Xem đầy đủ từ "futaille": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thùng tonneau tiếng Pháp là gì?

"thùng tonneau" trong tiếng Pháp là tonneau (danh từ), barrique (danh từ), futaille (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.