Thõng xuống tiếng Pháp là gì?
"thõng xuống" trong tiếng Pháp là pendant (tính từ).
pendant Tính từ
/pɑ̃.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Treo, rủ, thõng xuống.
- Les bras pendants tay thõng xuống
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thõng xuống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thõng xuống tiếng Pháp là gì?
"thõng xuống" trong tiếng Pháp là pendant (tính từ).