Thông thạo tiếng Pháp là gì?
"thông thạo" trong tiếng Pháp là couramment (phó từ).
couramment Phó từ
/ku.ʁa.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dễ dàng, thông thạo.
- Monsieur Nakajima peut, en plus de l'anglais, parler couramment allemand. Ngoài tiếng Anh, ông Nakajima có thể nói thông thạo tiếng Đức.
- Outre l'anglais, M. Nakajima peut encore parler couramment l'allemand. Ngoài tiếng Anh, ông Nakajima có thể nói thông thạo tiếng Đức.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thông thạo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thông thạo tiếng Pháp là gì?
"thông thạo" trong tiếng Pháp là couramment (phó từ).