TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thông thạo tiếng Pháp là gì?

"thông thạo" trong tiếng Pháp là couramment (phó từ).

couramment Phó từ

/ku.ʁa.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dễ dàng, thông thạo.

  • Monsieur Nakajima peut, en plus de l'anglais, parler couramment allemand. Ngoài tiếng Anh, ông Nakajima có thể nói thông thạo tiếng Đức.
  • Outre l'anglais, M. Nakajima peut encore parler couramment l'allemand. Ngoài tiếng Anh, ông Nakajima có thể nói thông thạo tiếng Đức.

Xem đầy đủ từ "couramment": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thông thạo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thông thạo tiếng Pháp là gì?

"thông thạo" trong tiếng Pháp là couramment (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.