TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thông cáo tiếng Pháp là gì?

"thông cáo" trong tiếng Pháp là communiqué (danh từ), annonce (danh từ).

communiqué Danh từ · giống đực

/kɔ.my.ni.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thông cáo, thông báo.

Xem đầy đủ từ "communiqué": giống, cách chia, thành ngữ →

annonce Danh từ · giống cái

/a.nɔ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bố cáo, thông cáo.

  • Annonce judiciaire/légale bố cáo tư pháp/pháp định

Xem đầy đủ từ "annonce": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thông cáo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thông cáo tiếng Pháp là gì?

"thông cáo" trong tiếng Pháp là communiqué (danh từ), annonce (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.