TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

encyclique

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.si.klik/ giọng máy của trình duyệt

encyclique nghĩa là thông cáo.

Nghĩa của encyclique

Danh từ · giống cái

  1. Thông cáo (của giáo hoàng).

Tính từ

  1. Xem (danh từ giống cái).

Dạng từ của encyclique

Đi với mạo từ: une encyclique · l'encyclique

Số nhiềuencycliques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ encyclical
  • Danh từ encyclical

Câu hỏi thường gặp

encyclique nghĩa là gì?

encyclique (danh từ, tính từ) nghĩa là thông cáo.

encyclique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của encyclique (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.si.klik/.

encyclique là giống đực hay giống cái?

encyclique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.