Thích hơn tiếng Pháp là gì?
"thích hơn" trong tiếng Pháp là préférer (ngoại động từ), préférable (tính từ).
préférer Ngoại động từ
/pʁe.fe.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thích hơn, ưa hơn, coi trọng hơn.
- Préférer l'honneur à l'argent coi trọng danh dự hơn tiền bạc
- Plante qui préfères les terrains humides cây ưa đất ẩm
préférable Tính từ
/pʁe.fe.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thích hơn, ưa hơn; tốt hơn.
- Une solution préférable một giải pháp tốt hơn
- Il est préférable de; il est préférable que tốt hơn là
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thích hơn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thích hơn tiếng Pháp là gì?
"thích hơn" trong tiếng Pháp là préférer (ngoại động từ), préférable (tính từ).