TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thích hơn tiếng Pháp là gì?

"thích hơn" trong tiếng Pháp là préférer (ngoại động từ), préférable (tính từ).

préférer Ngoại động từ

/pʁe.fe.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thích hơn, ưa hơn, coi trọng hơn.

  • Préférer l'honneur à l'argent coi trọng danh dự hơn tiền bạc
  • Plante qui préfères les terrains humides cây ưa đất ẩm

Xem đầy đủ từ "préférer": giống, cách chia, thành ngữ →

préférable Tính từ

/pʁe.fe.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thích hơn, ưa hơn; tốt hơn.

  • Une solution préférable một giải pháp tốt hơn
  • Il est préférable de; il est préférable que tốt hơn là

Xem đầy đủ từ "préférable": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thích hơn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thích hơn tiếng Pháp là gì?

"thích hơn" trong tiếng Pháp là préférer (ngoại động từ), préférable (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.