préférence
préférence nghĩa là sự thích hơn, sự ưa hơn, sự ưu tiên, sự ưu đãi.
Nghĩa của préférence
Danh từ · giống cái
- Sự thích hơn, sự ưa hơn.
- Donner la préférence à quelque chosethích vật gì hơn
- Sự ưu tiên; sự ưu đãi.
- Droit de préférencequyền ưu tiên
- Par ordre de préférencetheo thứ tự ưu tiên
- Số nhiều Lòng ưu đãi.
- Avoir des préférences pour quelqu'unưu đãi riêng ai
Dạng từ của préférence
Đi với mạo từ: une préférence · la préférence
| Số nhiều | préférences |
Họ từ của préférence
Cụm từ, thành ngữ với préférence
- de préférence — thích hơn
- Je sors le matin de préférencetôi thích đi ra ngoài buổi sáng hơn
- par préférence à; de préférence à — thích hơn là
Câu ví dụ với préférence
- Il a une préférence pour la musique moderne. Anh ấy thích âm nhạc hiện đại hơn.Tatoeba #449848
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ preference; like (something that a given person likes)
Câu hỏi thường gặp
préférence nghĩa là gì?
préférence (danh từ) nghĩa là sự thích hơn, sự ưa hơn, sự ưu tiên, sự ưu đãi.
préférence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của préférence (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.fe.ʁɑ̃s/.
préférence là giống đực hay giống cái?
préférence là danh từ giống cái (dùng với une, la).