TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

préférence

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁe.fe.ʁɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

préférence nghĩa là sự thích hơn, sự ưa hơn, sự ưu tiên, sự ưu đãi.

Nghĩa của préférence

Danh từ · giống cái

  1. Sự thích hơn, sự ưa hơn.
    • Donner la préférence à quelque chosethích vật gì hơn
  2. Sự ưu tiên; sự ưu đãi.
    • Droit de préférencequyền ưu tiên
    • Par ordre de préférencetheo thứ tự ưu tiên
  3. Số nhiều Lòng ưu đãi.
    • Avoir des préférences pour quelqu'unưu đãi riêng ai

Dạng từ của préférence

Đi với mạo từ: une préférence · la préférence

Số nhiềupréférences

Họ từ của préférence

Cụm từ, thành ngữ với préférence

  • de préférence — thích hơn
    • Je sors le matin de préférencetôi thích đi ra ngoài buổi sáng hơn
  • par préférence à; de préférence à — thích hơn là

Câu ví dụ với préférence

  • Il a une préférence pour la musique moderne. Anh ấy thích âm nhạc hiện đại hơn.Tatoeba #449848

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ preference; like (something that a given person likes)

Câu hỏi thường gặp

préférence nghĩa là gì?

préférence (danh từ) nghĩa là sự thích hơn, sự ưa hơn, sự ưu tiên, sự ưu đãi.

préférence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của préférence (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.fe.ʁɑ̃s/.

préférence là giống đực hay giống cái?

préférence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.