préférable
préférable nghĩa là thích hơn, ưa hơn.
Nghĩa của préférable
Tính từ
- Thích hơn, ưa hơn; tốt hơn.
- Une solution préférablemột giải pháp tốt hơn
- Il est préférable de; il est préférable quetốt hơn là
Dạng từ của préférable
| Số nhiều | préférables |
Câu ví dụ với préférable
- Il serait préférable que tu ne conduises pas de voiture. Bạn tốt nhất là đừng lái ô tô. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1053359
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ preferable
Câu hỏi thường gặp
préférable nghĩa là gì?
préférable (tính từ) nghĩa là thích hơn, ưa hơn.
préférable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của préférable (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.fe.ʁabl/.